adipose cell

adipose cell

An adipose cell stores energy in the form of a single large fat droplet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào mỡ: "adipose cell" một tế bào động vật chuyên biệt, chức năng chính lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo (lipid). Các tế bào này tạo nên mỡ (adipose tissue) trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Tế bào mỡ khắp cơ thể, đặc biệt dưới da xung quanh các cơ quan nội tạng.)
  • (Khi bạn tăng cân, các tế bào mỡ của bạn phình to ra để lưu trữ nhiều mỡ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adipose cell hyperplasia": sự tăng sinh tế bào mỡ, tức là số lượng tế bào mỡ tăng lên.

    • Obesity often involves both adipose cell hypertrophy and hyperplasia. (Béo phì thường liên quan đến cả sự phì đại tăng sinh tế bào mỡ.)
  • "adipose cell differentiation": quá trình biệt hóa tế bào mỡ, khi tế bào gốc phát triển thành tế bào mỡ trưởng thành.

    • Adipose cell differentiation is regulated by various hormones. (Quá trình biệt hóa tế bào mỡ được điều chỉnh bởi nhiều loại hormone khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Adipose (tính từ): liên quan đến mỡ hoặc mỡ.

    • Adipose tissue is essential for energy storage. ( mỡ rất cần thiết cho việc lưu trữ năng lượng.)
  • Adipocyte (danh từ): tế bào mỡ (từ đồng nghĩa chính xác với "adipose cell").

    • Adipocytes are the main components of fat tissue. (Tế bào mỡ thành phần chính của mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fat cell: tế bào mỡ (cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn).
    • Fat cells store triglycerides. (Tế bào mỡ lưu trữ chất béo trung tính.)
  • Lipocyte: tế bào mỡ (thuật ngữ chuyên ngành ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Adipose tissue: mỡ.
    • Adipose tissue can be white or brown. ( mỡ có thể mỡ trắng hoặc mỡ nâu.)
  • Adipose-derived stem cells: tế bào gốc nguồn gốc từ mỡ.
    • Adipose-derived stem cells are used in regenerative medicine. (Tế bào gốc từ mỡ được sử dụng trong y học tái tạo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "adipose cell" đây thuật ngữ khoa học.)